Æ

Đơn vị phát hành Chersonesos (Taurica)
Năm 380 BC - 370 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 1.76 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#640 Khersonesa#10-11 Sea#710 1.1#602-605 , SNG Stancomb#457 , Sutzu II#2
Mô tả mặt trước Facing boukranion, fillets hanging from horns.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tunny left above club left; XEP below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΧΕΡ
(Translation: Chersonessos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (380 BC - 370 BC) - -
ID Numisquare 8328053290
Thông tin bổ sung
×