Æ

Đơn vị phát hành Kentoripai
Năm 241 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10.35 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 4#1311, SNG Morcom#574, CNS#3
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus right; in left field, eagle.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Winged thunderbolt; below, Δ.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΕΝΤΟ – ΡΙΠΙΝΩΝ Δ
(Translation: Kentoripai)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-241) - After 241 BC -
ID Numisquare 7621719330
Ghi chú
×