Æ

Đơn vị phát hành Nuceria
Năm 225 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 8.47 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#2438-2446 Morcom#444 Lloyd#664-667 , de Luynes#779 , Hunterian#2 Copenhagen#1904-1905 3#595-599 Gr/It#1 , Laffaille#89
Mô tả mặt trước Head of Apollo left or right; crab, spearhead, grapes, altar, helmet, letter or symbol below or behind.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horse standing left; below, pentagram.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΝΟΥΚΡΙΝΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (225 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 7528792850
Ghi chú
×