Æ

Đơn vị phát hành Olbia (Skythia)
Năm 310 BC - 280 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 11.85 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#296 , SNG Stancomb#367 , Frolova&Abramzon#713 , HGC 3.2#1887
Mô tả mặt trước Head of river god Borysthenes left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Axe and bow in bowcase; Φ to left, OΛBIO to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau OΛBIO Φ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (310 BC - 280 BC) - -
ID Numisquare 7103451910
Ghi chú
×