Æ

Đơn vị phát hành Sermyle
Năm 400 BC - 301 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.99 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Female head to right, her hair bound in sphendone, wearing single-pendant earring.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Wreath of two grain ears.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΕΡΜΥΛΙΑΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 301 BC) - -
ID Numisquare 7057517360
Ghi chú
×