Æ

Đơn vị phát hành Lopadusa
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.6 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#5 Morcom#933 var. 4#1357
Mô tả mặt trước Crab; gl in punic letter below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Crab; b in punic letter below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 6730930040
Ghi chú
×