Æ

Đơn vị phát hành Gambrion
Năm 350 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.89 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Copenhagen#154-155 , SNG France#906-907 , BMC Greek#12-13 , CN type#19754 , SNG von Aulock#7213 , SNG Tübingen 4#2192
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull butting left; star above.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΓΑΜ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 5467209490
Ghi chú
×