Æ

Đơn vị phát hành Olbia
Năm 90 BC - 80 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.31 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#514 Sea#675-676 , SNG Stancomb#446 , Frolova&Abramzon#2149–2154
Mô tả mặt trước Head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bow in bowcase; two stars and OΛ-BI across field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau OΛ BI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (90 BC - 80 BC) - -
ID Numisquare 5304178250
Ghi chú
×