Æ

Đơn vị phát hành Aspendos
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.63 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#150 var., BMC Greek#74
Mô tả mặt trước Horse galloping to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Slinger standing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau A C
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 5055448570
Ghi chú
×