Æ

Đơn vị phát hành Abakainon
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 37.29 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Female head right, wearing sphendone and earrings; on right, retrograde Σ.
Chữ viết mặt trước Greek (retrograde)
Chữ khắc mặt trước Σ
Mô tả mặt sau Horse prancing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ABAKAI NI NΩN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 5028091380
Ghi chú
×