Æ

Đơn vị phát hành Olbia (Skythia)
Năm 230 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Copper
Trọng lượng 7.14 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#436 Sea#580-581
Mô tả mặt trước Head of Herakles right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Club to left, bow in bowcase to right; OΛBIO in right field, ΠEE in left field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau OΛBIO ΠEE
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (230 BC - 220 BC) - -
ID Numisquare 4951892810
Ghi chú
×