Æ

Đơn vị phát hành Aspendos
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.30 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#155
Mô tả mặt trước Six-rayed star on round shield.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Winged kerykeion.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau A C
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 4441779050
Ghi chú
×