Æ

Đơn vị phát hành Rhodes
Năm 88 BC - 55 BC
Loại Emergency coin
Mệnh giá Diobol (⅓)
Tiền tệ Rhodian drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 15.94 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Ashton Coinage#1-10 Copenhagen#855 Greek#317 , HN Online#1278
Mô tả mặt trước Radiate head of Helios right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ρ / Ο on either side of a rose; in left field, akrostolion; in right field, palm-branch; dotted border.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau P O
(Translation: Rhodos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (88 BC - 55 BC) - -
ID Numisquare 3939048660
Ghi chú
×