Æ

Đơn vị phát hành Iaetia
Năm 330 BC - 260 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.06 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#1 4#1343
Mô tả mặt trước Man-faced bull standing right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước IAITI NΩ N
Mô tả mặt sau Barley ear left and grain right; linear border.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (330 BC - 260 BC) - -
ID Numisquare 3310627020
Ghi chú
×