Æ

Đơn vị phát hành Sermyle
Năm 400 BC - 301 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.66 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 3.1#667 , Klein#1136
Mô tả mặt trước Head of female right, wearing sphendone.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grain ear.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΕΡΜΥΛΙΑΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 301 BC) - -
ID Numisquare 2733850230
Ghi chú
×