Æ

Đơn vị phát hành Korkyra (Epeiros)
Năm 400 BC - 338 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.12 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 6#89 , BMC Greek#102-116,
Mô tả mặt trước Amphora.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước K O
Mô tả mặt sau Bunch of grapes on the vine, in field, sometimes, ΑΡ, ΗΡ, ΛΑ, ΣΩ, ΦΑ or ΦΙ.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 338 BC) - -
ID Numisquare 2671864200
Ghi chú
×