Æ

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 387 BC - 310 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.97 g
Đường kính 15.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#271 , SNG Ashmolean#1113
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of ram right; below, K-E flanking eagle standing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Κ Ε
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (387 BC - 310 BC) - -
ID Numisquare 1728034400
Ghi chú
×