Æ

Đơn vị phát hành Alinda
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.58 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Online#999 , BMC Greek#8 , SNG Copenhagen#18
Mô tả mặt trước Head of laureate young male right (Herakles ?); dotted border.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau ΑΛΙΝ / ΔΕΩΝ on either side of a winged thunderbolt; all within laurel wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΛΙΝ ΔΕΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 1374844700
Ghi chú
×