Trihemiobol - Orou

Đơn vị phát hành Caria, Achaemenid Satrapy of
Năm 450 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Trihemiobol (1/4)
Tiền tệ Aeginetic drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.45 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Müseler Lycia#IV, , SNG von Aulock#4101 , SNG Berry#1167 , Rosen#735 , HN Online#1382 Ashmolean#325-326 Karia#519-521
Mô tả mặt trước Forepart of winged bull to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Gorgoneion in incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 6897433210
Thông tin bổ sung
×