Token - Malmö city tramway adult fare

Địa điểm Sweden
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Brass (non-magnetic)
Trọng lượng 2.4 g
Đường kính 19.5 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round with cutouts
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALMÖ STADTS SPÅRVÄGAR POLLETT FÖR VUXNA POLLETTINLÖSNING OCH INLÖSNINGSTID EFTER STYRELSEBESLUT
(Translation: MALMÖ CITY TRAMWAYS TOKEN FOR ADULTS TOKEN ISSUE AND REDEMPTION TIME AFTER BOARD DECISION)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FÖRSAKRA I FYLGIA Grundat 1881
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4962537230
Ghi chú
×