Tetradrachm

Đơn vị phát hành Kibyra (Phrygia)
Năm 166 BC - 84 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Tetradrachm (4)
Tiền tệ Cistophoric drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 12.55 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#3-4 Luynes#2746 Aulock#3701 Fitzwilliam#4950 , Hirsch#1577 , Bement#1572 , Weber#7055
Mô tả mặt trước Draped bust of the hero Kibyrus (?) right, with helmet and spear over shoulder.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Helmeted and cuirassed horseman holding spear & shield, charging right; behind bee.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Α ΚΕΔ Ο ΔΙ ΚΙΒΥΡΑΤΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (166 BC - 84 BC) - -
ID Numisquare 6631431340
Ghi chú
×