| Đơn vị phát hành | Phokaia |
|---|---|
| Năm | 626 BC - 522 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (20) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Electrum |
| Trọng lượng | 16.5 g |
| Đường kính | 20.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG Munich 20#788, GCV#3448 |
| Mô tả mặt trước | Seal swimming right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | Θ |
| Mô tả mặt sau | Two different-sized incuse squares. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (626 BC - 522 BC) - - |
| ID Numisquare | 2975239900 |
| Ghi chú |