Obol Goat

Đơn vị phát hành Emporion
Năm 450 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.68 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#2, Heiss#15
Mô tả mặt trước Head of Athena right, helmeted.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Goat standing left, first letter of issuer`s name above.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau E
(Translation: Emporion)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 4920991440
Ghi chú
×