| Địa điểm | Japan |
|---|---|
| Năm | 1943 |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 36 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Japanese soldier in battle dress. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 比島遠征紀念 紀元二千六百二年 (Translation: Philippines Expedition Commemoration · Imperial Year 2602) |
| Mô tả mặt sau | Two coconut trees and a poem, in Japanese |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1798590890 |
| Ghi chú |