Hemilitron

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 400 BC - 380 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemilitron (1/2)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 18.22 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 2#139, SNG ANS 3#1097-1101, SNG Lloyd#846, AMB Basel#269, CNS#89, SNG Copenhagen#93, SNG Morcom#534
Mô tả mặt trước Horned head of Akragas facing left, wearing tainia; text at left; dotted border surrounding all.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΚΡΑΓΑΣ
(Translation: Akragas)
Mô tả mặt sau Eagle looking right atop Ionic capital at centre; crab at left; six dots at upper right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 380 BC) - -
ID Numisquare 5896192260
Ghi chú
×