Hemidrachm - Napad

Đơn vị phát hành Persis, Kingdom of
Năm 75-100
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Hemidrachm (1/2)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.72 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Alram#609 (Kapat), Sunrise#633 (Kapat)
Mô tả mặt trước Bearded bust of Kapat left, wearing diadem and Parthian-style tiara with pellet-in-crescent, uncertain symbol to left, pellet border.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bearded bust of king left, wearing diadem, star in crescent to left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (75-100) - -
ID Numisquare 9281059650
Thông tin bổ sung
×