Diassaria - Thessalonica

Đơn vị phát hành Thessalonica
Năm 100-300
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Diassarion (1/5)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.45 g
Đường kính 18.1 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#388-390, SNG ANS 1#816-817, RPC Online VIII#69588, Moush`12#6616-6617
Mô tả mặt trước Vailed, turreted head of Tyche right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΘΕCCΑΛΟΝΙΚΗ
(Translation: `Thessalonike` (Thessalonica))
Mô tả mặt sau Legend in four lines in laurel wreath
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΘΕC CΑΛΟ ΝΙΚΕ ΩΝ
(Translation: `Thessalonikeon` (From Thessalonica))
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100-300) - Thessalonica -
ID Numisquare 7348193660
Thông tin bổ sung
×