| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Pesetas |
| Tiền tệ | Peseta (1969-1975) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 70.52 g |
| Đường kính | 65 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#31, Schön#31 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REP.DE GUINEA ECUATORIAL LEY 9999 1970 5000 PESETAS GUINEANAS (Translation: Republic of Equatorial Guinea .900 Purity 5000 Guinean Pesetas) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Francisco Macias facing right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | - FRANCISCO MACIAS - PREMIER PRESIDENTE (Translation: Francisco Macias 1st President) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - Proof - 330 |
| ID Numisquare | 9350864280 |
| Ghi chú |