| Đơn vị phát hành | German Democratic Republic |
|---|---|
| Năm | 1949-1950 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 50 Pfennigs (50 Pfennige) (0.50 DDM) |
| Tiền tệ | Mark (1948-1990) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 3.38 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.62 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Franz Paul Krischker |
| Lưu hành đến | 1 August 1958 |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Schön#4, J#1504, AKS#5 |
| Mô tả mặt trước | Factory and plowcart |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DEUTSCHLAND 50 PFENNIG 1950 A (Translation: Germany 50 Pfennig 1950 A) |
| Cạnh | Smooth with imprints (stylized leaves) |
| Xưởng đúc | A Berlin, Germany (1280-date) |
| Số lượng đúc | 1949 A - possibly pattern issue - 1950 A - - 67 703 405 |
| ID Numisquare | 5483677080 |
| Ghi chú |