50 Ghirshā / Piastres

Đơn vị phát hành Lebanon
Năm 1929-1936
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 50 Piastres (0.50)
Tiền tệ Syrian pound (1920-1939)
Chất liệu Silver (.680)
Trọng lượng 10 g
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8, Lec#42, Schön#10
Mô tả mặt trước A cedar tree - the symbol of Lebanon
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الجمهوريّة اللبنانيّة 1929 ١٩٢٩ REPUBLIQUE LIBANAISE
(Translation: Lebanese Republic)
Mô tả mặt sau Two crossed cornucopias. Value both in Arabic and in French.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau ٥٠ خمسون قرشا 50 PIASTRES
(Translation: 50 Fifty Piastres)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1929 - Lec# ??; Without privy marks - 500 064
1933 - Lec# 42 - 100 000
1936 - Lec# 43 - 100 000
ID Numisquare 8844816380
Ghi chú
×