| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 5 Para (1⁄800) |
| Tiền tệ | Paras (1880-1918) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 6.4 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Countermarked ΒΙΘ on Egypt KM-223, date obscure |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - - |
| ID Numisquare | 4335272420 |
| Ghi chú |