5 Centavos A. Burnet

Địa điểm Danish West Indies (1730-1917)
Năm 1888-1892
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.62 g
Đường kính 18.7 mm
Độ dày 0.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Higgie#405, SIEG#6
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ❀ A.BURNET ❀ 5c. MEXIC ST. THOMAS
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ❀ A.BURNET ❀ 5c. MEXIC ST. THOMAS
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7194932030
Ghi chú
×