| Đơn vị phát hành | Lorraine, Duchy of |
|---|---|
| Năm | 1728-1729 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 30 Deniers (1/8) |
| Tiền tệ | Pound of Lorraine (1700-1737) |
| Chất liệu | Billon (.166 silver) |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Boudeau#1587, Flon#162, p.930, KM#78 |
| Mô tả mặt trước | Crowned alerion. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
LEOP. I. D. G. D. LOT. BAR. REX. IER 1728 (Translation: Leopold I, by Grace of God Duke of Lorraine and Bar, King of Jerusalem.) |
| Mô tả mặt sau | Cross of Jerusalem with a small crosses in each angle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
PIECE DE XXX DENIERS (Translation: Coin of 30 Deniers.) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1728 - - 1729 - - |
| ID Numisquare | 5593565480 |
| Thông tin bổ sung |
|