| Đơn vị phát hành | Uganda |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2000 Shillings |
| Tiền tệ | New shilling (1987-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.11 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#274 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Uganda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF UGANDA 19 96 2000 SHILLINGS FOR GOD AND MY COUNTRY |
| Mô tả mặt sau | Kreuzberge on colored Swiss stamp of 20 rappen. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FAMOUS PLACES OF THE WORLD KREUZBERGE HELVETIA 20 (Translation: Switzerland.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - |
| ID Numisquare | 8104125340 |
| Ghi chú |