20 Seniti - Taufa'ahau Tupou IV FAO

Đơn vị phát hành Tonga
Năm 1981-1996
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 20 Seniti
Tiền tệ Pa`anga (1967-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 11.3 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày 2.60 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#70, Schön#55
Mô tả mặt trước Portrait of Taufa`ahau Tupou IV in uniform
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FAO TONGA 1990
Mô tả mặt sau Sweet Potatoes
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FAKALAHI ME`AKAI 20 SENITI
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Australian Mint, Canberra,Australia (1965-date)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1981 - Royal Australian Mint - 610 000
1990 - Royal Australian Mint - 610 000
1991 - Royal Australian Mint -
1994 - Royal Australian Mint - 680 000
1996 - British Royal Mint -
ID Numisquare 1760935430
Ghi chú
×