| Đơn vị phát hành | Sumatra |
|---|---|
| Năm | 1832-1836 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 2 Kepings (1/200) |
| Tiền tệ | Dollar (1783-1824) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#Tn1, Pr#42, Scholt II#1004a |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription in two lines with beads around border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | نڭري ترومن (Translation: Land of Trumon) |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ٢ دو كڤڠ ١٢۴۷ (Translation: 2 Two kepings AH 1247) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1247 (1832) - - 1251 (1836) - - 1251 (1836) - Proof - |
| ID Numisquare | 8461829600 |
| Ghi chú |