15 Kopecks 7 orbits

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1924-1931
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 15 Kopecks (0.15)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 19.56 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#87, Schön#36
Mô tả mặt trước The arms of the Soviet Union.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ПРОЛЕТАРИИ ВСЕХ CTРАН,СОЕДИНЯЙТЕСЬ! C.C.C.P.
(Translation: Workers of the world, unite! USSR)
Mô tả mặt sau The value above the date surrounded by wheat sprigs.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 15 КОПЕЕК 1925 ·
(Translation: 15 Kopecks 1925)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1924 - - 72 426 000
1924 - Proof -
1925 - - 112 709 000
1925 - Proof -
1927 - -
1927 - Proof -
1928 - -
1929 - - 46 400 000
1930 - - 79 868 000
1931 - - 5 099 000
ID Numisquare 3572823160
Ghi chú
×