10 Pfennig - Wilhelm I Pattern

Đơn vị phát hành Germany (1871-1948)
Năm 1873-1875
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1873-1923)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4 g
Đường kính 21.21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Pn7
Mô tả mặt trước The Imperial German coat of arms (Imperial eagle with a big shield on breast)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước A A
Mô tả mặt sau Denomination and date
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DEUTSCHES REICH 1873 10 • PFENNIG •
(Translation: German Reich)
Cạnh Reeded (large)
Xưởng đúc A
Berlin, Germany (1280-date)
J
Hamburgische Münze, Germany(801-date)
Số lượng đúc 1873 A - -
1875 J - -
ID Numisquare 3025915250
Ghi chú
×