10 Girush / Piastres

Đơn vị phát hành Lebanon
Năm 1929
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Piastres (0.10)
Tiền tệ Syrian pound (1920-1939)
Chất liệu Silver (.680)
Trọng lượng 2.0 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 1.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#6, Lec#33, Schön#8
Mô tả mặt trước A cedar tree - the symbol of Lebanon
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الجمهورية اللبنانية 1929 ١٩٦٩ REPUBLIQUE LIBANAISE
(Translation: Lebanese Republic 1929 1929 Lebanese Republic)
Mô tả mặt sau Crossed cornucopia above value.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau ١٠ عشرة غروش 10 PIASTRES
(Translation: 10 Ten Ghirush 10 Piastres)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1929 - Without privy marks - 880 064
ID Numisquare 1821500430
Ghi chú
×