| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2006 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 32.50 mm |
| Độ dày | 2.62 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Jordi Truxa Regel |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#248, J#518, Schön#243 |
| Mô tả mặt trước | Stylized eagle, music and denomination above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 10 EURO 2006 D |
| Mô tả mặt sau | Bust left, dates above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | WOLFGANG AMADEUS MOZART 1756-1791 |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | D Munich, Germany (1158-date) |
| Số lượng đúc | 2006 D - - 1 600 000 2006 D - Proof - 265 000 |
| ID Numisquare | 1511904820 |
| Ghi chú |