| Đơn vị phát hành | Namibia (1990-date) |
|---|---|
| Năm | 2009 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) (Gold plated insert (999)) |
| Trọng lượng | 20.0 g |
| Đường kính | 35.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#35 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms of Namibia. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | UNITY, LIBERTY, JUSTICE 2009 REPUBLIC OF NAMIBIA |
| Mô tả mặt sau | Bust of Kaiser Wilhelm II right, from original coin design, gilt, denomination below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GREAT MONARCHS * WILHELM II. WILHELM II DEUTSCHER KAISER KÖNIG V. PREUSSEN A $10 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2009 - Proof with 24-Karat Gold-Plated insert - 500 |
| ID Numisquare | 8752627160 |
| Ghi chú |