| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 10 Diners (10 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#398 |
| Mô tả mặt trước | Crowned Coat of Arms of Andorra divides value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOAN · D . M . BISBE · D`URGELL · I · PRINCEP · D`ANDORRA 10 D . · 1999 · (Translation: Joan D.M. Bishop of Urgell and Prince of Andorra) |
| Mô tả mặt sau | Cross-country Skier |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | RAMSAU ÀUSTRIA 1999 ESQUí NÒRDIC |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 9125411750 |
| Ghi chú |