| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1986 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Đồng (10 VND) |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 11.3 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15, Schön#68 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms with legends surrounding. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 10 . ĐỒNG 1986 (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | The head of a water buffalo along with the denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BẢO VỆ THIÊN NHIÊN TRÂU (Translation: Protect the nature Buffalo) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1986 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 1426945680 |
| Ghi chú |