| Đơn vị phát hành | Menorca, Island of |
|---|---|
| Năm | 1937 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimos (0.10 ESP) |
| Tiền tệ | Peseta (1936-1939) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 1.45 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Juan Pons |
| Lưu hành đến | 1 April 1939 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Turró#IB-4 |
| Mô tả mặt trước | Emblem within beaded circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
C.MUNICIPALES Ð MENORCA 1937 (Translation: Menorca Municipal Councils) |
| Mô tả mặt sau | Value above star, single sprig at left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
R.ESPAÑOLA VALE POR 10 cts (Translation: Spanish Republic Valid for 10 Centimos) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1937 - - 31 841 |
| ID Numisquare | 7570035110 |
| Thông tin bổ sung |
|