10 Cash - Tiance Fubao, iron

Đơn vị phát hành Ma Chu Kingdom
Năm 911
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (911-930)
Chất liệu Iron
Trọng lượng
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.61, FD#789
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read clockwise.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  天 寶 府  策
(Translation: Tian Ce Fu Bai Tiance Prefecture currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (911) - -
ID Numisquare 1707145370
Ghi chú
×