10 Cash - Guangxu Foo-Kien, brass

Đơn vị phát hành Fukien Province
Năm 1901-1905
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash (0.01)
Tiền tệ Yuan (1896-1949)
Chất liệu Brass
Trọng lượng
Đường kính 28 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#100.2a
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right left with Manchu characters in the centre, all surrounded by more Chinese ideograms.
Chữ viết mặt trước Chinese, Mongolian / Manchu
Chữ khắc mặt trước 造局官建福 光 寶 ᠪᠣᠣ ᡶᡠ 元 緒 文十錢當枚毎
(Translation: Made at Fukien Mint Guangxu (Emperor) / Yuanbao (Original currency) Boo-fu (Fukien Mint) Each 10 Cash currency is one unit)
Mô tả mặt sau Dragon with pearl at centre surrounded by English legend.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FOO-KIEN 10 CASH
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1901-1905) - -
ID Numisquare 4234188950
Ghi chú
×