10 000 Korun Princess Ludmila

Đơn vị phát hành Czech Republic
Năm 2021
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Korun
Tiền tệ Koruna (1993-date)
Chất liệu Gold (.9999)
Trọng lượng 31.107 g
Đường kính 34 mm
Độ dày 2.40 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Zbyněk Fojtů
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#213
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ČESKÁ REPUBLIKA ČM 10000 Kč
(Translation: CZECH REPUBLIC ČM 10000 CZK)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 921-2021 KNĚŽNA LUDMILA
(Translation: 921-2021 PRINCESS LUDMILA)
Cạnh Milled or plain
Xưởng đúc ČM
Czech Mint (Česká mincovna),Jablonec nad Nisou, Czech Republic (1993-date)
Số lượng đúc 2021 ČM - Milled edge - 3 800
2021 ČM - Plain edge; Proof - 8 500
ID Numisquare 3433828300
Ghi chú
×