1 Sucre Jefferson Pérez Quezada

Đơn vị phát hành Ecuador
Năm 2006
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1 Sucre
Tiền tệ Sucre (1884-2000)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 8.36 g
Đường kính 22.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#115, Schön#110
Mô tả mặt trước Denomination in words, coat of arms, name of the central bank, year of issue
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANCO CENTRAL DEL ECUADOR UN SUCRE - 2006
(Translation: Central Bank of Ecuador One Sucre - 2006)
Mô tả mặt sau 3/4 length figure of Ecuadorian race walker Jefferson Pérez Quezada
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BICAMPEON MUNDIAL JEFFERSON PEREZ CAMPEON OLIMPICO. ATLANTA 1996
(Translation: Twice world champion Jefferson Pérez Olympic champion. Atlanta 1996)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 - Mint: Guillén Joyeros (Ecuador) - 100
ID Numisquare 7049759710
Ghi chú
×