| Đơn vị phát hành | Mughal Empire (India) |
|---|---|
| Năm | 1058-1067 (1648-1657) |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1540-1842) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.4 g |
| Đường kính | 27.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#228.4 |
| Mô tả mặt trước | (Inner Circle) Badshah Gazi Shah Jahan RY#30 (Outer Circle) Javedan Bada Banam Sani Sahib-e-Qiran Sikka Shah Jahanabad Raij Dar Jahan |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Persian |
| Chữ khắc mặt trước | بادشاه غازی شاه جهان (RY#)30 جاودان بادا بنام ثانی صاحب القران سک شاه جهان آباد رایج در جهان |
| Mô tả mặt sau | Inside Circle; Kalima Tauheed Outside Circle; Four caliph names and year 1066AH |
| Chữ viết mặt sau | Persian |
| Chữ khắc mặt sau | (Inside Circle) لَا إِلَٰهَ إِلَّا ٱللَّٰهُ مُحَمَّدٌ رَسُولُ ٱللَّٰهِ (Outside Circle) 1066AH با صدیق ابوبکر و عدل عمر بر زم عثمان و علم علی |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1058 (1648) - RY#22 - 1060 (1650) - RY#24 - 1061 (1651) - RY#25 - 1062 (1652) - RY#26 - 1063 (1653) - RY#27 - 1064 (1654) - RY#28 - 1065 (1655) - RY#29 - 1066 (1656) - RY#29 - 1066 (1656) - RY#30 - 1067 (1657) - RY#31 - |
| ID Numisquare | 2806054000 |
| Ghi chú |