| Đơn vị phát hành | Sombrerete, Municipality of |
|---|---|
| Năm | 1811-1812 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1535-1897) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#173 |
| Mô tả mặt trước | Legend around crowned globes |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | FERDIN VII SOMBRERETE (Translation: Fernando 7th Sombrerete) |
| Mô tả mặt sau | Legend above lys in oval with denomination flanking, sprays, date below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | VARGAS 1 R •1811• |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1811 - Value as `1R` or `R1` - 1812 - - |
| ID Numisquare | 6389411960 |
| Ghi chú |